無訛的 vô ngoa đích Hán Việt: vô ngoa đích Tổng quan (thuộc) vở (diễn viên) Cấu tạo: 無 (vô) + 訛 (ngoa) + 的 (đích)Hán Việtvô ngoa đíchCấu tạo無 + 訛 + 的 · vô + ngoa + đích nghĩa thành phần: vô + ngoa + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) vở (diễn viên)