無諍

vô tránh

Hán Việt: vô tránh

Tổng quan

(術語)安住於空理與物無諍也。佛言須菩提得無諍三昧。見無諍三昧條。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 诤 (tránh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)安住於空理與物無諍也。佛言須菩提得無諍三昧。見無諍三昧條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

無諍智 · 無諍三昧 · 無諍念王 · 無諍第一 · 無諍輪王 · 无一 · 无上 · 无不