无诤第一

vô tránh đệ nhất

Hán Việt: vô tránh đệ nhất

Tổng quan

vô tránh đệ nhất (故事)須菩提在弟子中得無諍三昧為最第一。☸

Cấu tạo: (vô) + (tránh) + (đệ) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô tránh đệ nhất (故事)須菩提在弟子中得無諍三昧為最第一。☸