無諸臺 wú zhū tái · vô chư thai Hán Việt: vô chư thai · Pinyin: wú zhū tái Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 諸 (chư) + 臺 (thai)Pinyinwú zhū táiHán Việtvô chư thaiCấu tạo無 + 諸 + 臺 · vô + chư + thai nghĩa thành phần: vô + chư + thai