无财鬼 vô tài quỷ Hán Việt: vô tài quỷ Tổng quan vô tài quỷ (異類)無財餓鬼也。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 财 (tài) + 鬼 (quỷ)Hán Việtvô tài quỷCấu tạo无 + 财 + 鬼 · vô + tài + quỷ nghĩa thành phần: vô + tài + quỷ Nghĩa ViệtCihui vô tài quỷ (異類)無財餓鬼也。☸