無賴子 wú lài zi · vô lại tử Hán Việt: vô lại tử · Pinyin: wú lài zi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 賴 (lại) + 子 (tử)Pinyinwú lài ziHán Việtvô lại tửCấu tạo無 + 賴 + 子 · vô + lại + tử nghĩa thành phần: vô + lại + tử Nghĩa EngCihui 無賴子 úlàizi n. <topo.> rascal; scoundrel; good-for-nothing M:¹míng/¹ge