無軌電車
vô quỹ điện xa
Hán Việt: vô quỹ điện xa · Pinyin: wú guǐ diàn chē
Tổng quan
xe điện không đường ray
Nghĩa
Việt
- Cihui xe điện không đường ray
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 电车的一种。以架空导线(两根)引电为动力,下用橡胶轮行驶,不用铁轨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.电车的一种。以架空导线(两根)引电为动力,下用橡胶轮行驶,不用铁轨。
Eng
- CC-CEDICT trolleybus
- Cihui trolleybus