無辜病 wú gū bìng·vô cô bệnh Hán Việt: vô cô bệnh · Pinyin: wú gū bìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.病名。即小儿抽风症,旧时因病因不明,以为系无辜鸟血滴衣上所致。又名无辜疳。 Cấu tạo: 無 (vô) + 辜 (cô) + 病 (bệnh)Pinyinwú gū bìngHán Việtvô cô bệnhCấu tạo無 + 辜 + 病 · vô + cô + bệnh nghĩa thành phần: vô + cô + bệnh Từ liên quan Gần nghĩa无辜的 · 無辜 · 无辜疳 · 无辜鸟 · 無辜疳 · 無辜鳥