無辜鳥 wú gū niǎo · vô cô điểu Hán Việt: vô cô điểu · Pinyin: wú gū niǎo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 辜 (cô) + 鳥 (điểu)Pinyinwú gū niǎoHán Việtvô cô điểuCấu tạo無 + 辜 + 鳥 · vô + cô + điểu nghĩa thành phần: vô + cô + điểu