無過錯 wú guò cuò · vô quá thác Hán Việt: vô quá thác · Pinyin: wú guò cuò Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 過 (quá) + 錯 (thác)Pinyinwú guò cuòHán Việtvô quá thácCấu tạo無 + 過 + 錯 · vô + quá + thác nghĩa thành phần: vô + quá + thác