無過錯

wú guò cuòvô quá thác

Hán Việt: vô quá thác · Pinyin: wú guò cuò

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 過 (quá) + 錯 (thác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô tội

Đức

  • Handedict unschuldig

Từ liên quan

Gần nghĩa

无过失地 · 无过失的 · 過錯 · 无过失 · 无过是 · 无过虫 · 无过蛊 · 無過是