無遠見

wú yuǎn jiàn vô viễn kiến

Hán Việt: vô viễn kiến · Pinyin: wú yuǎn jiàn

Tổng quan

tật cận thị

Cấu tạo: (vô) + (viễn) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tật cận thị