無遮齋 wú zhē zhāi · vô già trai Hán Việt: vô già trai · Pinyin: wú zhē zhāi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 遮 (già) + 齋 (trai)Pinyinwú zhē zhāiHán Việtvô già traiCấu tạo無 + 遮 + 齋 · vô + già + trai nghĩa thành phần: vô + già + trai