無遺囑 wú yí zhǔ · vô di chúc Hán Việt: vô di chúc · Pinyin: wú yí zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 遺 (di) + 囑 (chúc)Pinyinwú yí zhǔHán Việtvô di chúcCấu tạo無 + 遺 + 囑 · vô + di + chúc nghĩa thành phần: vô + di + chúc