無量佛

wú liàng fú vô lượng phật

Hán Việt: vô lượng phật · Pinyin: wú liàng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (lượng) + (phật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無量佛 úliàngfó n. <Budd.> 1. Buddha of boundless/infinite life 2. name of Amitabha Buddha M:¹míng/¹gè