無量劫 wú liàng jié · vô lượng kiếp Hán Việt: vô lượng kiếp · Pinyin: wú liàng jié Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 量 (lượng) + 劫 (kiếp)Pinyinwú liàng jiéHán Việtvô lượng kiếpCấu tạo無 + 量 + 劫 · vô + lượng + kiếp nghĩa thành phần: vô + lượng + kiếp Nghĩa ViệtCihui vô lượng kiếp (雜語)經劫無量也。劫者,梵語,謂世界成敗之一期也。見劫條。☸