無量塔 wú liàng tǎ · vô lượng tháp Hán Việt: vô lượng tháp · Pinyin: wú liàng tǎ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 量 (lượng) + 塔 (tháp)Pinyinwú liàng tǎHán Việtvô lượng thápCấu tạo無 + 量 + 塔 · vô + lượng + tháp nghĩa thành phần: vô + lượng + tháp