無量心 wú liàng xīn · vô lượng tâm Hán Việt: vô lượng tâm · Pinyin: wú liàng xīn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 量 (lượng) + 心 (tâm)Pinyinwú liàng xīnHán Việtvô lượng tâmCấu tạo無 + 量 + 心 · vô + lượng + tâm nghĩa thành phần: vô + lượng + tâm