无量无碍 vô lượng vô ngại Hán Việt: vô lượng vô ngại Tổng quan vô lượng vô ngại (術語)四無量與四無礙也。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 量 (lượng) + 无 (vô) + 碍 (ngại)Hán Việtvô lượng vô ngạiCấu tạo无 + 量 + 无 + 碍 · vô + lượng + vô + ngại nghĩa thành phần: vô + lượng + vô + ngại Nghĩa ViệtCihui vô lượng vô ngại (術語)四無量與四無礙也。☸