無長物

wú zhàng wù vô trường vật

Hán Việt: vô trường vật · Pinyin: wú zhàng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (trường) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無長物 ú chángwù v.o. 1. have no extra things 2. lack property; be impoverished