无间修

vô gian tu

Hán Việt: vô gian tu

Tổng quan

vô gián tu (術語)四修之一。不間斷之修行也。☸

Cấu tạo: (vô) + (gian) + (tu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô gián tu (術語)四修之一。不間斷之修行也。☸