無間修

vô gian tu

Hán Việt: vô gian tu

Tổng quan

(術語)四修之一。不間斷之修行也。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 间 (gian) + 修 (tu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)四修之一。不間斷之修行也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

無間業 · 無間道 · 无间是非 · 无间 · 无间地狱 · 无间隙的 · 無間 · 无间狱