無電的 vô điện đích Hán Việt: vô điện đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 電 (điện) + 的 (đích)Hán Việtvô điện đíchCấu tạo無 + 電 + 的 · vô + điện + đích nghĩa thành phần: vô + điện + đích Nghĩa EngCihui electroless