無靠無依

wú kào wú yī vô kháo vô y

Hán Việt: vô kháo vô y · Pinyin: wú kào wú yī

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (kháo) + (vô) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孤苦伶仃,無所依靠。元.關漢卿《單刀會》第三折:「獻帝又無靠無依,董卓又不仁不義,呂布又一沖一撞。」也作「無依無靠」。