無面畸形 vô diện ki hình Hán Việt: vô diện ki hình Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 面 (diện) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtvô diện ki hìnhCấu tạo無 + 面 + 畸 + 形 · vô + diện + ki + hình nghĩa thành phần: vô + diện + ki + hình Nghĩa EngCihui aprosopia