無頭案
vô đầu án
Hán Việt: vô đầu án · Pinyin: wú tóu àn
Tổng quan
vụ án không đầu mối: vụ án không manh mối
Nghĩa
Việt
- Cihui vụ án không đầu mối: vụ án không manh mối
- Cihui vụ án không đầu mối; vụ án không manh mối (vụ án, sự việc không biết lần từ đâu)。沒有線索可找的案件或事情。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒頭緒的案件。
Eng
- Cihui 無頭案 útóu'àn n. unsolved mystery M:¹qǐ/²jiàn