無頭鬼 wú tóu guǐ · vô đầu quỷ Hán Việt: vô đầu quỷ · Pinyin: wú tóu guǐ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 頭 (đầu) + 鬼 (quỷ)Pinyinwú tóu guǐHán Việtvô đầu quỷCấu tạo無 + 頭 + 鬼 · vô + đầu + quỷ nghĩa thành phần: vô + đầu + quỷ