無題詩

wú tí shī vô đề thi

Hán Việt: vô đề thi · Pinyin: wú tí shī

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (đề) + (thi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詩有寄託,不欲顯示於題目,故以「無題」為詩題。如唐《李商隱集》中,此類詩最多。

Eng

  • Cihui 無題詩 útíshī n. untitled poem M:²shǒu