無風暴的 vô phong bạo đích Hán Việt: vô phong bạo đích Tổng quan không có bão Cấu tạo: 無 (vô) + 風 (phong) + 暴 (bạo) + 的 (đích)Hán Việtvô phong bạo đíchCấu tạo無 + 風 + 暴 + 的 · vô + phong + bạo + đích nghĩa thành phần: vô + phong + bạo + đích Nghĩa ViệtCihui không có bão