無食子 wú shí zi · vô thực tử Hán Việt: vô thực tử · Pinyin: wú shí zi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 食 (thực) + 子 (tử)Pinyinwú shí ziHán Việtvô thực tửCấu tạo無 + 食 + 子 · vô + thực + tử nghĩa thành phần: vô + thực + tử