無骨燈 wú gǔ dēng · vô cốt đăng Hán Việt: vô cốt đăng · Pinyin: wú gǔ dēng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 骨 (cốt) + 燈 (đăng)Pinyinwú gǔ dēngHán Việtvô cốt đăngCấu tạo無 + 骨 + 燈 · vô + cốt + đăng nghĩa thành phần: vô + cốt + đăng