無鮭菜 wú guī cài · vô khuê thái Hán Việt: vô khuê thái · Pinyin: wú guī cài Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 鮭 (khuê) + 菜 (thái)Pinyinwú guī càiHán Việtvô khuê tháiCấu tạo無 + 鮭 + 菜 · vô + khuê + thái nghĩa thành phần: vô + khuê + thái