无面饼 vô diện bính Hán Việt: vô diện bính Tổng quan Cấu tạo: 无 (vô) + 面 (diện) + 饼 (bính)Hán Việtvô diện bínhCấu tạo无 + 面 + 饼 · vô + diện + bính nghĩa thành phần: vô + diện + bính