無黨派者
vô đảng phái giả
Hán Việt: vô đảng phái giả
Tổng quan
độc lập, không lệ thuộc, không phụ thuộc, không tuỳ thuộc, đủ sung túc, không cần phải làm ăn gì để kiếm sống, tự nó đã có giá trị, tự nó đã hiệu nghiệm, người không phụ thuộc; vật không phụ thuộc, (chính trị) người không đảng phái, người độc lập
Nghĩa
Việt
- Cihui độc lập, không lệ thuộc, không phụ thuộc, không tuỳ thuộc, đủ sung túc, không cần phải làm ăn gì để kiếm sống, tự nó đã có giá trị, tự nó đã hiệu nghiệm, người không phụ thuộc; vật không phụ thuộc, (chính trị) người không đảng phái, người độc lập