無齒的

vô xỉ đích

Hán Việt: vô xỉ đích

Tổng quan

(động vật học) thiếu răng, (động vật học) động vật thiếu răng không có răng; sún

Cấu tạo: (vô) + (xỉ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) thiếu răng, (động vật học) động vật thiếu răng không có răng; sún