焦化性 tiêu hóa tính Hán Việt: tiêu hóa tính Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 化 (hóa) + 性 (tính)Hán Việttiêu hóa tínhCấu tạo焦 + 化 + 性 · tiêu + hóa + tính nghĩa thành phần: tiêu + hóa + tính Nghĩa EngCihui cokeability