焦味兒

tiêu vị nhi

Hán Việt: tiêu vị nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (vị) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mùi khét (khê

Eng

  • Cihui 焦味兒 iāowèir n. smell of sth. burned