焦脣乾肺 jiāo chún gān fèi · tiêu thần kiền phế Hán Việt: tiêu thần kiền phế · Pinyin: jiāo chún gān fèi Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 脣 (thần) + 乾 (kiền) + 肺 (phế)Pinyinjiāo chún gān fèiHán Việttiêu thần kiền phếCấu tạo焦 + 脣 + 乾 + 肺 · tiêu + thần + kiền + phế nghĩa thành phần: tiêu + thần + kiền + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指忧心如焚,肺为之枯干。