焦圈兒 jiāo quān ér · tiêu quyển nhi Hán Việt: tiêu quyển nhi · Pinyin: jiāo quān ér Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 圈 (quyển) + 兒 (nhi)Pinyinjiāo quān érHán Việttiêu quyển nhiCấu tạo焦 + 圈 + 兒 · tiêu + quyển + nhi nghĩa thành phần: tiêu + quyển + nhi