焦外的 tiêu ngoại đích Hán Việt: tiêu ngoại đích Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 外 (ngoại) + 的 (đích)Hán Việttiêu ngoại đíchCấu tạo焦 + 外 + 的 · tiêu + ngoại + đích nghĩa thành phần: tiêu + ngoại + đích Nghĩa EngCihui exfocal