焦散線 tiêu tán tuyến Hán Việt: tiêu tán tuyến Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 散 (tán) + 線 (tuyến)Hán Việttiêu tán tuyếnCấu tạo焦 + 散 + 線 · tiêu + tán + tuyến nghĩa thành phần: tiêu + tán + tuyến Nghĩa EngCihui caustics