焦棗兒 tiêu tảo nhi Hán Việt: tiêu tảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 棗 (tảo) + 兒 (nhi)Hán Việttiêu tảo nhiCấu tạo焦 + 棗 + 兒 · tiêu + tảo + nhi nghĩa thành phần: tiêu + tảo + nhi Nghĩa EngCihui 焦棗兒 iāozǎor ►See jiāozǎo