焦油紙 jiāoyóuzhǐ · tiêu du chỉ Hán Việt: tiêu du chỉ · Pinyin: jiāoyóuzhǐ Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 油 (du) + 紙 (chỉ)PinyinjiāoyóuzhǐHán Việttiêu du chỉCấu tạo焦 + 油 + 紙 · tiêu + du + chỉ nghĩa thành phần: tiêu + du + chỉ Nghĩa EngCihui tarpaper