焦灼區 tiêu chước khu Hán Việt: tiêu chước khu Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 灼 (chước) + 區 (khu)Hán Việttiêu chước khuCấu tạo焦 + 灼 + 區 · tiêu + chước + khu nghĩa thành phần: tiêu + chước + khu Nghĩa EngCihui 焦灼區 iāozhuóqū p.w. blast area