焦点计 tiêu điểm kế Hán Việt: tiêu điểm kế Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 點 (điểm) + 計 (kế)Hán Việttiêu điểm kếTừ loạidanhCấu tạo焦 + 點 + 計 · tiêu + điểm + kế nghĩa thành phần: tiêu + điểm + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dụng cụ đo tiêu cựMainlandKaggle Zh-Vi focimeterEngCihui focimeter Từ liên quan Gần nghĩa焦点的 · 焦点 · 焦点信息 · 焦点副词 · 焦点后移 · 焦点方式 · 焦点标志 · 焦点讯息