焦点讯息

tiêu điểm tấn tức

Hán Việt: tiêu điểm tấn tức

Tổng quan

Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 點 (điểm) + 訊 (tấn) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông tin tiêu điểm
  • Biên soạn 焦點訊息 iāodiǎn xùnxī n. <lg.> focus information

Eng

  • Cihui 焦點訊息 iāodiǎn xùnxī n. <lg.> focus information

Từ liên quan

Gần nghĩa

焦点的 · 讯息原 · 焦点信息 · 焦点副词 · 焦点后移 · 焦点方式 · 焦点标志 · 讯息交换