焦點訊息 tiêu điểm tấn tức Hán Việt: tiêu điểm tấn tức Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 點 (điểm) + 訊 (tấn) + 息 (tức)Hán Việttiêu điểm tấn tứcCấu tạo焦 + 點 + 訊 + 息 · tiêu + điểm + tấn + tức nghĩa thành phần: tiêu + điểm + tấn + tức Nghĩa EngCihui 焦點訊息 iāodiǎn xùnxī n. <lg.> focus information