焦耳計 tiêu nhĩ kế Hán Việt: tiêu nhĩ kế Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 耳 (nhĩ) + 計 (kế)Hán Việttiêu nhĩ kếCấu tạo焦 + 耳 + 計 · tiêu + nhĩ + kế nghĩa thành phần: tiêu + nhĩ + kế Nghĩa EngCihui joulemeter