焦躁地

jiāo zào de tiêu táo địa

Hán Việt: tiêu táo địa · Pinyin: jiāo zào de

Tổng quan

bực bội, cáu kỉnh

Cấu tạo: (tiêu) + (táo) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bực bội, cáu kỉnh