焦躁的 tiêu táo đích Hán Việt: tiêu táo đích Tổng quan có phím Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 躁 (táo) + 的 (đích)Hán Việttiêu táo đíchCấu tạo焦 + 躁 + 的 · tiêu + táo + đích nghĩa thành phần: tiêu + táo + đích Nghĩa ViệtCihui có phím