焦達峯 jiāo dá fēng · tiêu đạt phong Hán Việt: tiêu đạt phong · Pinyin: jiāo dá fēng Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 達 (đạt) + 峯 (phong)Pinyinjiāo dá fēngHán Việttiêu đạt phongCấu tạo焦 + 達 + 峯 · tiêu + đạt + phong nghĩa thành phần: tiêu + đạt + phong