焦霹靂 jiāo pī lì · tiêu phích lịch Hán Việt: tiêu phích lịch · Pinyin: jiāo pī lì Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 霹 (phích) + 靂 (lịch)Pinyinjiāo pī lìHán Việttiêu phích lịchCấu tạo焦 + 霹 + 靂 · tiêu + phích + lịch nghĩa thành phần: tiêu + phích + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 焦雷,旱雷。Tân Hoa Tự Điển 1.焦雷,旱雷。