焰口經 yàn kǒu jīng · diễm khẩu kinh Hán Việt: diễm khẩu kinh · Pinyin: yàn kǒu jīng Tổng quan Cấu tạo: 焰 (diễm) + 口 (khẩu) + 經 (kinh)Pinyinyàn kǒu jīngHán Việtdiễm khẩu kinhCấu tạo焰 + 口 + 經 · diễm + khẩu + kinh nghĩa thành phần: diễm + khẩu + kinh